herpestes ichneumon

herpestes ichneumon

A herpestes ichneumon cautiously sniffs the air near a riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: herpestes ichneumon tên khoa học của một loài cầy mangut sốngBắc Phi. Trong thời cổ đại, loài động vật này được cho tập tính ăn trứng cá sấu.

dụ sử dụng
  • (Loài cầy mangut nổi tiếng với khả năng săn rắn loài gặm nhấm.)
  • (Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, loài cầy mangut được coi động vật linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi thông thường: Loài này thường được gọi là "cầy mangut Ai Cập" hoặc "ichneumon" trong các tài liệu sinh học.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "kẻ theo dõi", do tập tính săn trứng cá sấu của loài này.
Biến thể từ gần giống
  • Ichneumon (danh từ): tên gọi tắt của .
  • Mongoose (danh từ): cầy mangut, một họ động vật bao gồm loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy mangut Ai Cập: tên thông dụng trong tiếng Việt cho loài này.
  • Ichneumon: tên gọi tắt trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên khoa học đặc thù.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ.